Roller | Nghĩa của từ roller trong tiếng Anh

/ˈroʊlɚ/

  • Danh Từ
  • trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
  • trục cán, máy cán
  • ống cuộn
  • (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
  • đợt sóng cuồn cuộn
  • (động vật học) chim sả rừng

Những từ liên quan với ROLLER

flood, stream, rush, movement, crest, drum, grounder, bunt, disk, rash, sign, chopper, influx, decoration, outbreak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất