Roller | Nghĩa của từ roller trong tiếng Anh
/ˈroʊlɚ/
- Danh Từ
- trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
- trục cán, máy cán
- ống cuộn
- (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
- đợt sóng cuồn cuộn
- (động vật học) chim sả rừng
/ˈroʊlɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày