Stream | Nghĩa của từ stream trong tiếng Anh

/ˈstriːm/

  • Danh Từ
  • dòng suối, dòng sông nhỏ
  • dòng, luồng
    1. stream of people: dòng người
    2. the stream of time: dòng thời gian
    3. a stream of cold air: luồng không khí lạnh
    4. a stream of light: luồng ánh sáng
  • chiều nước chảy, dòng
    1. against the stream: ngược dòng
    2. to go with the stream: theo dòng; (bóng) làm theo những người khác
  • Động từ
  • chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra
    1. eyes streaming with tears: mắt trào lệ
    2. light streamed through the window: ánh sáng ùa vào qua cửa sổ
  • phấp phới, phất phơ (cờ, tóc)
  • làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra
    1. wounds streaming blood: vết thương trào máu

Những từ liên quan với STREAM

burn, flood, rush, gush, spill, glide, creek, current, pour, spate, run, drift, brook, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất