Chopper | Nghĩa của từ chopper trong tiếng Anh

/ˈtʃɑːpɚ/

  • Danh Từ
  • người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
  • dao pha, dao bầu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
  • (điện học) cái ngắt điện
  • (từ lóng) răng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng

Những từ liên quan với CHOPPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất