Roaring | Nghĩa của từ roaring trong tiếng Anh

/ˈrorɪŋ/

  • Danh Từ
  • tiếng gầm
  • tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm
  • tiếng la hét
  • tiếng thở khò khè (ngựa ốm)
  • Tính từ
  • ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt
    1. a roaring night: đêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
  • (thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt
    1. to drive a roaring trade: buôn bán thịnh vượng
    2. to be in roaring health: tràn đầy sức khoẻ
  • the roaring forties
    1. khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)

Những từ liên quan với ROARING

full, deafening, deep, crashing, ringing, boisterous, resounding, earsplitting, raucous, rowdy, forte
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất