Ringing | Nghĩa của từ ringing trong tiếng Anh

/ˈrɪŋɪŋ/

  • Tính từ
  • trong trẻo; vang vọng (giọng)
  • rõ ràng; dứt khoát
    1. ringing condemnation: sự lên án dứt khoát
  • Danh Từ
  • sự gọi/ bấm chuông
    1. battery ringing: sự bấm chuông bằng pin

Những từ liên quan với RINGING

round, strident, full, deep, rich, resounding, mellow, loud, beating, earsplitting, roaring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất