Rowdy | Nghĩa của từ rowdy trong tiếng Anh

/ˈraʊdi/

  • Tính từ
  • hay làm om sòm
  • hay làm rối trật tự
  • Danh Từ
  • người hay làm om sòm
  • thằng du côn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất