Rant | Nghĩa của từ rant trong tiếng Anh
/ˈrænt/
- Danh Từ
- lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
- lời nói cường điệu
- Động từ
- nói huênh hoang
Những từ liên quan với RANT
scold,
stump,
diatribe,
shout,
bluster,
bellow,
declaim,
fume,
oration,
rhapsody,
bombast