Rant | Nghĩa của từ rant trong tiếng Anh

/ˈrænt/

  • Danh Từ
  • lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
  • lời nói cường điệu
  • Động từ
  • nói huênh hoang

Những từ liên quan với RANT

scold, stump, diatribe, shout, bluster, bellow, declaim, fume, oration, rhapsody, bombast
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất