Scold | Nghĩa của từ scold trong tiếng Anh

/ˈskoʊld/

  • Động từ
  • rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắt gỏng
  • Danh Từ
  • người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa

Những từ liên quan với SCOLD

ream, blame, criticize, preach, rebuke, denounce, chide, nag, cavil, revile, reprobate, reprimand, berate, admonish, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất