Declaim | Nghĩa của từ declaim trong tiếng Anh

/dɪˈkleɪm/

  • Động từ
  • bình, ngâm (thơ...)
  • nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn
  • (+ against) thoá mạ, lớn tiếng chửi bới
    1. to declaim agianst somebody: thoá mạ ai

Những từ liên quan với DECLAIM

rail, spout, soapbox, proclaim, denounce, lecture, mouth, rant, inveigh, speak, recite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất