Raillery | Nghĩa của từ raillery trong tiếng Anh

/ˈreɪləri/

  • Danh Từ
  • sự chế giễu, sự giễu cợt
  • lời chế giễu, lời giễu cợt

Những từ liên quan với RAILLERY

play, pleasantry, banter, fun, mockery, satire, ribbing, irony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất