Mockery | Nghĩa của từ mockery trong tiếng Anh

/ˈmɑːkəri/

  • Danh Từ
  • thói chế nhạo, sự nhạo báng
  • điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt
    1. to hold someone up to mockery: chế nhạo ai
    2. to make a mockery ò: chế giễu, giễu cợt
  • trò đùa, trò khôi hài, trò giả tạo, trò hề
  • sự nhại
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất