Irony | Nghĩa của từ irony trong tiếng Anh
/ˈaɪrəni/
- Tính từ
- giống thép, giống gang
- Danh Từ
- sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm
- Socratic irony
- Socratic
Những từ liên quan với IRONY
criticism,
derision,
ridicule,
quip,
contempt,
raillery,
repartee,
banter,
burlesque,
paradox,
jibe,
mockery,
satire