Ribbing | Nghĩa của từ ribbing trong tiếng Anh
/ˈrɪbɪŋ/
- Danh Từ
- xương sườn
- floating ribs: xương sườn cụt
- to poke someone in the ribs: thúc vào sườn ai
- gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây)
- vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu)
- (đùa cợt) vợ, đàn bà
- lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn)
- Động từ
- thêm đường kẻ vào
- rib bed velvet: nhung kẻ
- cây thành luống
- chống đỡ (vật gì)
- (từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai)
Những từ liên quan với RIBBING