Protector | Nghĩa của từ protector trong tiếng Anh

/prəˈtɛktɚ/

  • Danh Từ
  • người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
  • vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
  • dụng cụ bảo hộ lao động
  • (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính

Những từ liên quan với PROTECTOR

backer, patron, guard, advocate, bulwark, partisan, benefactor, bodyguard, promoter, savior, champion, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất