Procreate | Nghĩa của từ procreate trong tiếng Anh

/ˈproʊkriˌeɪt/

  • Động từ
  • sinh, đẻ, sinh đẻ

Những từ liên quan với PROCREATE

conceive, breed, generate, propagate, multiply, father, beget, sire, get, make, hatch, parent, spawn, create, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất