Gravy | Nghĩa của từ gravy trong tiếng Anh

/ˈgreɪvi/

  • Danh Từ
  • nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
    1. gravy beef: thịt bò đê nấu lấy nước ngọt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm

Những từ liên quan với GRAVY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất