Predicate | Nghĩa của từ predicate trong tiếng Anh

/ˈprɛdəˌkeɪt/

  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) vị ngữ
  • (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định
  • tính chất, thuộc tính
  • Động từ
  • xác nhận, khẳng định
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào

Những từ liên quan với PREDICATE

aver, base, assert, signify, imply, state, affirm, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất