Assert | Nghĩa của từ assert trong tiếng Anh

/əˈsɚt/

  • Động từ
  • đòi (quyền lợi...)
    1. to assert one's rights: đòi quyền lợi
    2. to assert oneself: đòi quyền lợi của mình
  • xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    1. to assert that: xác nhận rằng; quả quyết rằng
    2. this was asserted by several witnesses: nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó

Những từ liên quan với ASSERT

stress, press, advance, defend, profess, claim, pronounce, proclaim, argue, say, attest, contend, affirm, allege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất