Prayerful | Nghĩa của từ prayerful trong tiếng Anh

/ˈpreɚfəl/

  • Tính từ
  • sùng tín; hay cầu nguyện, thích cầu nguyện

Những từ liên quan với PRAYERFUL

blessed, devout, hallowed, faithful, chaste, devoted, dedicated, godly, devotional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất