Blessed | Nghĩa của từ blessed trong tiếng Anh

/ˈblɛsəd/

  • Tính từ
  • thần thánh; thiêng liêng
  • hạnh phúc sung sướng; may mắn
  • (nói trại) đáng nguyền rủa; quỷ quái
    1. that blessed boy!: thằng ranh con quỷ quái

Những từ liên quan với BLESSED

inviolable, contented, glorified, sacred
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất