Hallowed | Nghĩa của từ hallowed trong tiếng Anh

/ˈhæloʊd/

  • Tính từ
  • linh thiêng; thiêng liêng
    1. the hallowed traditions from the past: những truyền thống thiêng liêng của quá khứ

Những từ liên quan với HALLOWED

sacred, sacrosanct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất