Devout | Nghĩa của từ devout trong tiếng Anh
/dɪˈvaʊt/
- Tính từ
- thành kính, mộ đạo, sùng đạo
- chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
- a devout thank: lời cám ơn chân thành
- a devout wish: lời chúc chân thành
- a devout supporter: người ủng hộ nhiệt tình
/dɪˈvaʊt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày