Pratfall | Nghĩa của từ pratfall trong tiếng Anh

/ˈprætˌfɑːl/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) rơi xuống mông chạm đất
  • sai lầm nhục nhã

Những từ liên quan với PRATFALL

slope, slump, fall, deterioration, dip, plummet, downturn, recession, plunge, decline, drop, reduction, failure, ebb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất