Plummet | Nghĩa của từ plummet trong tiếng Anh

/ˈplʌmət/

  • Danh Từ
  • quả dọi
  • dây dọi; dây dò nước
  • hoá chì (dây câu)
  • (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản
  • Động từ
  • lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống

Những từ liên quan với PLUMMET

fall, skid, dip, downturn, collapse, plunge, decline, crash, dump, sink, dive, drop, descend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất