Ebb | Nghĩa của từ ebb trong tiếng Anh

/ˈɛb/

  • Danh Từ
  • triều xuống ((cũng) ebb-tide)
    1. ebb and flow: nước triều xuống và nước triều lên
  • thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp
  • to be at an ebb; to be at a low ebb
    1. ở trong tình hình khó khăn
  • ở trong tình trạng sút kém, đang trong thời kỳ suy sụp
  • Động từ
  • rút, xuống (triều)
  • tàn tạ, suy sụp

Những từ liên quan với EBB

abate, decay, shrink, shrinkage, slacken, lessen, diminish, deteriorate, recede, melt, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất