Pitiful | Nghĩa của từ pitiful trong tiếng Anh

/ˈpɪtɪfəl/

  • Tính từ
  • thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn
  • đáng thương hại
  • nhỏ mọn, không đáng kể (vật)
    1. a pitiful amount: số lượng không đáng kể
  • đáng khinh

Những từ liên quan với PITIFUL

abject, pathetic, beggarly, sad, dismal, miserable, cheerless, affecting, base, sorry, paltry, insignificant, lamentable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất