Affecting | Nghĩa của từ affecting trong tiếng Anh

/əˈfɛktɪŋ/

  • Tính từ
  • làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
    1. an affecting scence: cảnh làm mủi lòng
    2. the story is very affecting: câu chuyện rất xúc động

Những từ liên quan với AFFECTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất