Lamentable | Nghĩa của từ lamentable trong tiếng Anh

/ləˈmɛntəbəl/

  • Tính từ
  • đáng thương, thảm thương, ai oán
  • đáng tiếc, thảm hại
    1. a lamentable performance of a play: một buổi diễn kịch thảm hại

Những từ liên quan với LAMENTABLE

dirty, doleful, grim, sad, awful, bad, grievous, heartbreaking, deplorable, lousy, pitiful, calamitous, dire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất