Abject | Nghĩa của từ abject trong tiếng Anh

/ˈæbˌʤɛkt/

  • Tính từ
  • hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh
  • khốn khổ, khốn nạn
    1. in abject poverty: nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác nghèo xơ

Những từ liên quan với ABJECT

dishonorable, miserable, servile, pitiable, outcast, base, forlorn, deplorable, dejected, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất