Flask | Nghĩa của từ flask trong tiếng Anh

/ˈflæsk/

  • Danh Từ
  • túi đựng thuốc súng
  • bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
  • chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
  • hũ rượu có vỏ mây đan
  • (kỹ thuật) khung khuôn, hòm khuôn

Những từ liên quan với FLASK

carafe, crystal, jug, chalice, glass, ewer, decanter, bottle, beaker, canteen, retort, flagon, bag, noggin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất