Reliever | Nghĩa của từ reliever trong tiếng Anh

/rɪˈliːvɚ/

  • Danh Từ
  • người cứu tế, người cứu viện, người cứu trợ
  • thuốc làm dịu đau
  • vật an ủi, vật giải khuây

Những từ liên quan với RELIEVER

ally, colleague, henchman, backer, companion, collaborator, attendant, adjunct, aide, adherent, deputy, accomplice, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất