Pineapple | Nghĩa của từ pineapple trong tiếng Anh

/ˈpaɪˌnæpəl/

  • Danh Từ
  • quả dứa; cây dứa
  • Động từ
  • dứa, thơm

Những từ liên quan với PINEAPPLE

dynamite, fireball, grease, powder, peanut, shell, sphere, missile, moleskin, porker, bomb, gunpowder, ammunition, pigskin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất