Agonize | Nghĩa của từ agonize trong tiếng Anh

/ˈægəˌnaɪz/

  • Động từ
  • chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
  • lo âu, khắc khoải
  • hấp hối
  • vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  • cố gắng, tuyệt vọng
    1. to agonize after something: cố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì

Những từ liên quan với AGONIZE

strain, crucify, squirm, labor, struggle, martyr, afflict, lament, bleed, hurt, pain, strive, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất