Pigmentation | Nghĩa của từ pigmentation trong tiếng Anh

/ˌpɪgmənˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)

Những từ liên quan với PIGMENTATION

tincture, stain, hue, blotch, color, skin, mole, paint, coloring, coloration, cast, intensity, blemish, complexion, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất