Complexion | Nghĩa của từ complexion trong tiếng Anh

/kəmˈplɛkʃən/

  • Danh Từ
  • nước da
    1. a fair complexion: nước da đẹp
  • (nghĩa bóng) vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện
    1. this great victory changed the complexion of the war: thắng lợi lớn này làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh

Những từ liên quan với COMPLEXION

hue, disposition, flush, sort, color, skin, front, countenance, coloring, mug, coloration, cast, pigmentation, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất