Coloration | Nghĩa của từ coloration trong tiếng Anh

/ˌkʌləˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
  • màu sắc

Những từ liên quan với COLORATION

tincture, stain, hue, blend, shade, skin, paint, coloring, cast, intensity, nib, complexion, dye, pigment, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất