Peter | Nghĩa của từ peter trong tiếng Anh

/ˈpiːtɚ/

  • Động từ
  • (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng)
  • cạn (sông)
  • hết xăng (ô tô...)
  • cạn túi, cháy túi, hết sạch
  • to peter out
    1. đuối dần, mất dần

Những từ liên quan với PETER

slash, check, ease, lower, slump, curb, decay, droop, shrink, decline, sink, drain, drop, fade, ebb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất