Persecute | Nghĩa của từ persecute trong tiếng Anh

/ˈpɚsɪˌkjuːt/

  • Động từ
  • khủng bố, ngược đãi, hành hạ
  • quấy rầy, làm khổ
    1. to persecute someone with questions: làm khổ ai bằng những câu hỏi

Những từ liên quan với PERSECUTE

crucify, outrage, hound, exile, martyr, injure, afflict, hector, expel, molest, bait, distress, oppress, maltreat, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất