Injure | Nghĩa của từ injure trong tiếng Anh
/ˈɪnʤɚ/
- Động từ
- làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
- xúc phạm
Những từ liên quan với INJURE
tarnish,
maim,
cripple,
batter,
disable,
ruin,
break,
deface,
damage,
impair,
distress,
foul,
deform,
pique,
mutilate