Crucify | Nghĩa của từ crucify trong tiếng Anh

/ˈkruːsəˌfaɪ/

  • Động từ
  • đóng đinh (một người) vào giá chữ thập
  • (nghĩa bóng) bắt chịu khổ hạnh, hành xác; hành hạ, làm đau đớn
  • (nghĩa bóng) tự hành xác để kiềm chế (dục vọng...)
  • (quân sự) trói dang tay

Những từ liên quan với CRUCIFY

ridicule, agonize, martyr, rack, afflict, lampoon, persecute, bother, hang, smite, bedevil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất