Prance | Nghĩa của từ prance trong tiếng Anh

/ˈpræns/

  • Danh Từ
  • sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên
  • (nghĩa bóng) dáng đi nghênh ngang, dáng đi vênh váo
  • (thông tục) sự nhảy cỡn lên, động tác nhảy cỡn lên
  • Động từ
  • nhảy dựng lên (ngựa)
  • (nghĩa bóng) đi nghênh ngang vênh váo, có thái độ ngênh ngang vênh váo
  • (thông tục) nhảy cỡn lên
  • làm cho (ngựa) nhảy dựng lên

Những từ liên quan với PRANCE

spring, stalk, jump, bound, sashay, flounce, dance, caper, parade, strut, frisk, skip, step, leap, gambol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất