Paperback | Nghĩa của từ paperback trong tiếng Anh

/ˈpeɪpɚˌbæk/

  • Danh Từ
  • sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm

Những từ liên quan với PAPERBACK

text, story, novel, prose, edition, album, dictionary, manual, narrative, essay, pamphlet, fiction, publication, novella, magazine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất