Pandemonium | Nghĩa của từ pandemonium trong tiếng Anh

/ˌpændəˈmoʊnijəm/

  • Danh Từ
  • địa ngục, xứ quỷ
  • nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột đ

Những từ liên quan với PANDEMONIUM

babel, hassle, chaos, rumpus, clatter, ruckus, racket, noise, jangle, bedlam, din, riot, brouhaha, anarchy, hubbub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất