Anarchy | Nghĩa của từ anarchy trong tiếng Anh

/ˈænɚki/

  • Danh Từ
  • tình trạng vô chính phủ
  • tình trạng hỗn loạn

Những từ liên quan với ANARCHY

disregard, chaos, disorder, misrule, nihilism, riot, revolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất