Jangle | Nghĩa của từ jangle trong tiếng Anh

/ˈʤæŋgəl/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu chói tai; tiếng om sòm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc cãi cọ om xòm
  • Động từ
  • kêu chói tai; nói om sòm chói tai; làm kêu chói tai
    1. to jangle a bell: lắc chuông kêu chói tai
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tranh cãi ầm ĩ; cãi nhau om sòm

Những từ liên quan với JANGLE

roar, jar, clash, rattle, discord, reverberation, racket, clank, pandemonium, clang, din, hubbub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất