Din | Nghĩa của từ din trong tiếng Anh

/ˈdɪn/

  • Danh Từ
  • tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc
  • Động từ
  • làm điếc tai, làm inh tai nhức óc
    1. to din somebody's ears: làm điếc tai ai
    2. to din something into somebody's ears: nói nhai nhải mãi cái gì làm rác tai ai
  • làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc

Những từ liên quan với DIN

commotion, clamor, music, clash, shout, clatter, racket, crash, disquiet, bedlam, brouhaha, hubbub, percussion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất