Hubbub | Nghĩa của từ hubbub trong tiếng Anh
/ˈhʌˌbʌb/
- Danh Từ
- sự ồn ào huyên náo
- sự náo loạn
- tiếng thét xung phong hỗn loạn (trên chiến trường)
Những từ liên quan với HUBBUB
hullabaloo, babel, clamor, hassle, fuss, ruckus, noise, pandemonium, jangle, bedlam, din, riot, brouhaha, disturbance