Off | Nghĩa của từ off trong tiếng Anh

/ˈɑːf/

  • Trạng Từ
  • tắt
    1. is the lamp off?: đèn đã tắt chưa?
  • đi, đi rồi
    1. they are off: họ đã đi rồi
    2. off with you: đi đi, cút đi
  • ra khỏi, đứt, rời
    1. to cut something off: cắt cái gì rời hẳn ra
    2. one of the wheels flew off: một bánh xe long hẳn ra
    3. to take one's clothes off: cởi quần áo ra
  • xa cách
    1. the town is ten kilometers off: thành phố cách đây 10 kilômét
    2. Tet is not far off: sắp đến tết rồi
  • hẳn, hết
    1. to finish off a piece of work: làm xong hẳn một công việc
    2. to pay off one's debts: trả hết nợ
  • thôi
    1. to declare off somebody's service: tuyên bố thôi không cần sự giúp đỡ của ai
    2. to leave off work: nghỉ việc
  • nổi bật
    1. the picture is set off by the frame: cái khung làm nổi bật bức tranh
    2. to show off: khoe mẽ
  • to be badly off
    1. nghèo
  • to be well off
    1. to be comfortably offphong lưu, sung túc
    2. phong lưu, sung túc
    3. off and onlúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
    4. lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
    5. it rained off and on: trời chốc chốc lại mưa
    6. right off(xem) right
    7. (xem) right
    8. straight off(xem) straight
    9. (xem) straight
  • to be comfortably off
    1. phong lưu, sung túc
  • off and on
    1. lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không
  • right off
    1. (xem) right
  • straight off
    1. (xem) straight
  • khỏi, cách, rời
    1. the cover has come off the book: cái bìa tuột khỏi quyển sách
    2. to drive the enemy off the seas: đuổi quân thù ra khỏi mặt biển
    3. the island is off the coast: đảo cách xa bờ
    4. to take a matter off somoene's hands: đỡ một việc cho ai
    5. a street off Hue street: một phố khỏi phố Huế
  • to be off colour
    1. (xem) colour
  • to be off duty
    1. (xem) duty
  • to be off liquor
    1. nhịn rượu, bỏ rượu
  • to be off the mark
    1. trượt, không trúng; (nghĩa bóng) lạc đề
  • off the map
    1. (xem) map
  • to be off one's feed
    1. (xem) feed
  • to be off one's games
    1. (xem) game
  • to be off one's head
    1. (xem) head
  • to be off the point
    1. (xem) point
  • to be off smoking
    1. nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá
  • to play off 5
    1. chơi chấp năm
  • phải, bên phải (xe, ngựa)
    1. to mount a horse on the off side: lên ngựa bên phải
  • xa, cách, ngoài, bên kia
    1. to be on the off side of the wall: ở phía bên kia tường
  • mặt sau, mặt trái tờ giấy
  • mỏng manh
    1. an off chance: cơ hội mỏng manh
  • ôi, ươn
    1. the meat is a bit off: thịt hơi ôi
  • ốm, mệt
    1. he is rather off today: hôm nay anh ta hơi mệt
  • nhàn rỗi, nghỉ, vãn
    1. an off season: mùa đã vãn
    2. an off day: ngày nghỉ
    3. off time: thời gian nhàn rỗi
  • phụ, nhỏ, hẻm
    1. an off streets: phố hẻm
    2. an off issue: vấn đề phụ
  • Giới Từ
  • khỏi, cách, rời
    1. the cover has come off the book: cái bìa tuột khỏi quyển sách
    2. to drive the enemy off the seas: đuổi quân thù ra khỏi mặt biển
    3. the island is off the coast: đảo cách xa bờ
    4. to take a matter off somoene's hands: đỡ một việc cho ai
    5. a street off Hue street: một phố khỏi phố Huế
  • to be off colour
    1. (xem) colour
  • to be off duty
    1. (xem) duty
  • to be off liquor
    1. nhịn rượu, bỏ rượu
  • to be off the mark
    1. trượt, không trúng; (nghĩa bóng) lạc đề
  • off the map
    1. (xem) map
  • to be off one's feed
    1. (xem) feed
  • to be off one's games
    1. (xem) game
  • to be off one's head
    1. (xem) head
  • to be off the point
    1. (xem) point
  • to be off smoking
    1. nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá
  • to play off 5
    1. chơi chấp năm
  • Tính từ
  • phải, bên phải (xe, ngựa)
    1. to mount a horse on the off side: lên ngựa bên phải
  • xa, cách, ngoài, bên kia
    1. to be on the off side of the wall: ở phía bên kia tường
  • mặt sau, mặt trái tờ giấy
  • mỏng manh
    1. an off chance: cơ hội mỏng manh
  • ôi, ươn
    1. the meat is a bit off: thịt hơi ôi
  • ốm, mệt
    1. he is rather off today: hôm nay anh ta hơi mệt
  • nhàn rỗi, nghỉ, vãn
    1. an off season: mùa đã vãn
    2. an off day: ngày nghỉ
    3. off time: thời gian nhàn rỗi
  • phụ, nhỏ, hẻm
    1. an off streets: phố hẻm
    2. an off issue: vấn đề phụ
  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) cú đánh về bên phải (crikê)
  • Động từ
  • (thông tục) tỏ ý bỏ, tỏ ý thôi (cuộc đàm phán, sự thoả thuận, công cuộc)
  • rút lui thôi không đàm phán với (ai), rút lui lời cam kết với ai
  • cút đi! Xéo

Những từ liên quan với OFF

aside, sour, outside, over, below, elsewhere, slight, far, finished, ahead
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất