Aside | Nghĩa của từ aside trong tiếng Anh

/əˈsaɪd/

  • Trạng Từ
  • về một bên, sang một bên
    1. to stand aside: đứng sang một bên
  • riêng ra
    1. to speak aside: nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
  • aside from
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài ra, trừ ra
  • Danh Từ
  • (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)

Những từ liên quan với ASIDE

abreast, departure, down, out, apart, separately, away, near, afar, parenthesis, beside
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất