Below | Nghĩa của từ below trong tiếng Anh

/bɪˈloʊ/

  • Trạng Từ
  • ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
    1. as it will be said below: như sẽ nói ở dưới đây
    2. the court below: toà án dưới
  • Giới Từ
  • dưới, ở dưới, thấp hơn
    1. ten degrees below 0: mười độ dưới 0
    2. the average: dưới trung bình
    3. the horizon: dưới chân trời
  • không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
    1. to be below someone's hope: không xứng đáng với sự mong đợi của ai
  • below the mark
    1. (xem) mark
  • belong par
    1. (xem) par

Những từ liên quan với BELOW

beneath, down, lower, subject, lesser
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất